|
|
Thủ tục đăng ký adsl FPT - Bảng giá ADSL FPT
|
(Phù hợp cho HS-SV và cá nhân)
|
|
Mô Tả
|
MegaYOU
|
MegaME
|
|
I. TỐC ĐỘ KẾT NỐI
|
|
Tốc độ truy cập tối đa
|
|
|
|
Download
|
4.096 Kbps
|
5.120 Kbps
|
|
Upload
|
512 Kbps
|
640 Kbps
|
|
II. CHI PHÍ TRIỂN KHAI DỊCH VỤ
|
|
1. Phí hòa mạng
|
800.000 VNĐ
|
|
2. Thiết bị phần cứng
|
|
Modem ADSL2+ 4 cổng
|
800.000 VNĐ
|
|
Modem tích hợp WiFi
|
1.300.000 VNĐ
|
|
Setop Box xem IPTV
|
1.500.000 VNĐ
|
|
III. CƯỚC PHÍ HÀNG THÁNG
|
|
1. Trả theo lưu lượng
|
|
Phí Thuê bao (VNĐ/Tháng)
|
|
|
Phí sử dụng tính trên 1MB dữ liệu (VNĐ/MB)
|
|
|
Mức cước sử dụng tối đa (VNĐ/Tháng)
|
|
|
|
2. Thuê dịch vụ trọn gói (VNĐ/Tháng)
|
250.000 VNĐ
|
350.000 VNĐ
|
|
Khuyến mãi (tặng)/tháng
|
30.000 VNĐ
|
50.000 VNĐ
|
|
IV. CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
|
|
1. Địa chỉ IP
|
IP Động
|
|
2. Địa chỉ Email
|
03 Email
|
|
3. Hỗ trợ kỹ thuật
|
|
Qua điện thoại
|
24-Jul
|
|
Tại địa chỉ sử dụng của khách hàng
|
36 giờ
|
|
4. Số lượng máy tính được sử dụng
|
1 đến 4
|
|
5. Thời gian tiến hành khảo sát
|
48 Giờ
|
|
6. Thời gian triển khai dịch vụ
|
3 -> 5 Ngày
|
|
Bảng giá trên chưa bao gồm VAT 10%
|
| |
|
|
|